horizontal parallax
Danh từ:
- Thị sai chân trời: "horizontal parallax" là thị sai lớn nhất có thể quan sát được của một thiên thể khi nó nằm ở đường chân trời của người quan sát. Thuật ngữ này được sử dụng trong thiên văn học để đo khoảng cách từ Trái Đất đến các thiên thể (như Mặt Trăng hoặc các hành tinh) dựa trên góc lệch vị trí biểu kiến do sự thay đổi vị trí quan sát.
- (Thị sai chân trời của Mặt Trăng được dùng để tính khoảng cách từ nó đến Trái Đất.)
- (Các nhà thiên văn đo thị sai chân trời khi một thiên thể ở đường chân trời.)
"to determine horizontal parallax": xác định thị sai chân trời.
Scientists use precise instruments to determine the horizontal parallax of a planet. (Các nhà khoa học sử dụng thiết bị chính xác để xác định thị sai chân trời của một hành tinh.)"horizontal parallax formula": công thức tính thị sai chân trời.
The horizontal parallax formula involves the Earth's radius and the distance to the celestial body. (Công thức thị sai chân trời liên quan đến bán kính Trái Đất và khoảng cách đến thiên thể.)
Parallax (n): thị sai (nói chung).
Parallax is the apparent shift in position of an object when viewed from different angles. (Thị sai là sự dịch chuyển vị trí biểu kiến của một vật khi nhìn từ các góc khác nhau.)Horizontal (adj): nằm ngang, thuộc về đường chân trời.
- Horizon parallax: thị sai chân trời (cùng nghĩa, ít dùng hơn).
- Diurnal parallax: thị sai nhật động (một dạng thị sai liên quan đến chuyển động quay của Trái Đất, thường bao gồm thị sai chân trời).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "horizontal parallax", nhưng có thể kết hợp với động từ "calculate" (tính toán) hoặc "measure" (đo lường).
Không có thành ngữ phổ biến chứa "horizontal parallax".